Grand i10 Hatchback 1.0 AT

Grand i10 Hatchback 1.0 AT

Grand i10 Hatchback 1.0 AT

0 VNĐ

• 5 chỗ • Hatchback • Xăng

• Xe trong nước

• Hộp số MT 5 cấp

Grand i10 Hatchback 1.0 AT
Thư viện
Thư viện ảnh 4
Thư viện ảnh 3
Thư viện ảnh 2
Thư viện ảnh 1
Ngoại thất
ẤN TƯỢNG TỪ CÁI NHÌN ĐẦU TIÊN
Mọi đường nét trên Grand i10 đều để lại ấn tượng về sự cá tính, thời trang và phong cách.
ẤN TƯỢNG TỪ CÁI NHÌN ĐẦU TIÊN
Ngoại thất xe 1
Ngoại thất xe 3
Ngoại thất xe 2
Ngoại thất xe 4
Nội thất
KHÔNG GIAN NỘI THẤT ẤN TƯỢNG
Grand i10 sở hữu không gian nội thất rộng rãi, kết hợp cùng phong cách thiết kế cá tính với những màu sắc trẻ trung tạo nên vẻ ấn tượng không thể trộn lẫn.
KHÔNG GIAN NỘI THẤT ẤN TƯỢNG
Nội thất xe 4
Nội thất xe 3
Nội thất xe 2
Nội thất xe 1
Tính năng

Động cơ

Động cơ Kappa 1.2L

Đồng hồ hiển thị cấp số

Đồng hồ điện tử hiện thị cấp số hiện hành giúp bạn chủ động trong việc điều khiển xe hơn.

Hộp số tự động

Gồm 4 cấp số đảm bảo sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu cùng sự bền bỉ bằng các công nghệ tiên tiến nhất như van điện từ và bộ chuyển đổi momen xoắn phẳng.

Hộp số sàn

Gồm 5 cấp số với các bước chuyển số được tinh chỉnh làm tăng khả năng phản ứng và sự nhạy bén khi di chuyển, đồng thời giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa.

Cửa sổ an toàn chống kẹt

Grand i10 được trang bị cửa sổ với cảm biến chống kẹt tự động, giúp chiếc xe an toàn hơn trong trường hợp gặp chướng ngại vật khi kéo gương.

Sấy kính sau

Grand i10 sở hữu kính sau tích hợp chức năng sấy điện, giúp đảm bảo tầm nhìn phía sau cho người lái trong điều kiện trời sương mù hoặc có mưa.

Cửa sổ điều chỉnh điện

Bộ điều khiển điện cửa sổ được đặt bên ghế lái giúp bạn dễ đàng điều khiển cửa sổ cũng như đóng mở cửa ra vào.

Túi khí đôi

Grand i10 hoàn toàn làm hài lòng những người khó tính nhất bằng công nghệ an toàn chủ động với túi khí dành cho lái xe và hành khách, giúp đảm bảo an toàn tránh chấn thương trong trường hợp va chạm.
TS.Kỹ thuật
Trọng lượng (kg)  
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 43
Trọng tải (kg)  
Kích thước La zăng  
Kích thước lốp 165/65R14
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Cụm đèn trước  
Cụm đèn sau  
Đèn sương mù
Chất liệu nội thất Nỉ
Tiện nghi

Chìa khóa thông minh :

Gương gập điện :

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay
Hệ thống loa 4
Hệ thống điều hòa
 
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Túi khí 1
PHIÊN BẢN Hyundai Grand i10 Hatchback

 

 

Grand i10 Hatchback 1.2 MT

 

 

Grand i10 Hatchback 1.2 AT

 

 

Grand i10 Hatchback 1.0 MT

 

 

Grand i10 Hatchback 1.0 AT

 

 

Grand i10 Hatchback 1.2MT Base

 

Thông số cơ bản
Kích thước tổng thể DxRxC 3.765 x 1.660 x 1.505 3.765 x 1.660 x 1.505 3765 x 1660 x 1505 3765 x 1660 x 1505 3.765 x 1.660 x 1.505
Dung tích xy lanh 998cc 998cc 1.248cc 1.248cc 1.248cc
Động cơ Kappa 1.0/1.2 MPI Kappa 1.0/1.2 MPI 1.2 Kappa MPI 1.2L Kappa MPI Kappa 1.0/1.2 MPI
Công suất cực đại 65 65 87 87 87
Mô-men xoắn cực đại 94.18 94 120 120 120
Khoảng sáng gầm 152 152 152 152 152
Bán kính vòng quay tối thiểu 4.8 9.6 4.3 4.8 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu 6.3L   6.3 6.3L 6.3
Xuất xứ 18 18 18 18 18
Hộp số 5MT 5MT 4AT 5MT I10 1.0 AT + 1.2 AT/4AT
Dung tích khoang chứa đồ (lít)          
Chỗ ngồi 05 05 05 05  
Phiên bản          
Tiện nghi
Tiện nghi

Chìa khóa thông minh :

Gương gập điện :

Chìa khóa thông minh :

Chìa khóa thông minh :

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) :

Gương gập điện :

Gương chiếu hậu chống chói :

Chìa khóa thông minh :

Gương gập điện :

Điều hòa trước

Cốp điện :

Giải trí

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Kết nối bluetooth

Đầu cắm USB

Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hệ thống loa 4 4 4 4 4
Hệ thống điều hòa          
An toàn
An toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Chống bó cứng phanh (ABS)

Chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Chống bó cứng phanh (ABS)

Cảm biến khoảng cách

Túi khí 1 1 2 2 1
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng (kg)          
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 43
Trọng tải (kg)          
Kích thước La zăng          
Kích thước lốp 165/65R14 Kappa 1.0/1.2 MPI 165/65R14 165/65R14 Macpherson
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Nội thất
Chất liệu nội thất Nỉ Nỉ Da Da Nỉ
Ngoại thất
Cụm đèn trước          
Cụm đèn sau          
Đèn sương mù      

BẢNG GIÁ ĐẠI LÝ XE ÔTÔ VIỆT NAM
Địa chỉ 1: 145 Phan Văn Hớn, Phường 15, Quận Tân Bình, Tp.HCM
Email: solutionemail.tsm@gmail.com
Điện Thoại: 097 888 0003

Bảng Giá Xe Đại Lý HYUNDAI Tại Việt Nam

Bảng Giá Xe Đại Lý HYUNDAI Tại Việt Nam